耭
Pinyin: hóu
Tổng quan
plow, cultivate
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | hóu |
|---|---|
| Quảng Đông | gei1 |
| Hàn Quốc | 기 |
| Phản thiết | 居希切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 耭hóu 1.矢名。 2.量词。用于鸟羽的计量。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】【韻會】𠀤居希切,音機。耕也。
Tự hình
- Khải thư