Pinyin:

Tổng quan

một loại nông cụ (dạng khung chữ nhật) dùng để san phẳng đất san phẳng đất bằng cách kéo công cụ này

耮耮

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đônglou4
Nhật BảnROU
Chú âmㄏㄜˋ
Hán ngữ Trung cổlauh
Phản thiết郞到切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 耮hè鸟的羽毛洁白而润泽~鹅。~ ~仙鹤。

Eng

  • CC-CEDICT a kind of farm tool (in the form of a rectangular frame) used to level the ground|to level the ground by dragging this tool

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】郞到切,勞去聲。摩田器。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 耢 · 耢