dǐng

Pinyin: dǐng

Tổng quan

耵聍[ding1ning2] Phiên âm Đài Loan: [ding3]

耵聍

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyindǐng
Quảng Đôngding1
Nhật BảnMIMIKUSO
Chú âmㄉㄧㄣˉ
Hán ngữ Trung cổtengx
Phản thiết都挺切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「耵聹」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 耵聍 耵dīng 1.见"耵聍"。

Eng

  • CC-CEDICT used in 耵聹|耵聍[ding1 ning2]|Taiwan pr. [ding3]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】都挺切,音頂。耵聹,耳垢。 又【集韻】湯丁切,音聽。義同。

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư