耺
Pinyin: pěn
Tổng quan
(non-standard variant of 職) duty, profession; office, post
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | pěn |
|---|---|
| Quảng Đông | wan4 |
| Nhật Bản | MIMINARI |
| Hán ngữ Trung cổ | yon |
| Phản thiết | 王分切 |
| Thanh mẫu | 云 |
| Vận | 文 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 耺pěn 1.飞翔貌。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】于分切【集韻】王分切,𠀤音雲。耳中聲。【揚子·法言】籩豆不陳,玉帛不分,琴瑟不鏗,鐘鼓不耺,吾則無以見聖人矣。 又【五音集韻】筠氷切。耺,耾聲也。
Tự hình
- Khải thư