聄
Pinyin: dào
Tổng quan
聄dào 1.即纛。顶上以羽毛为饰的旗。古代乐舞者执之以舞。亦用以导引灵柩。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | dào |
|---|---|
| Quảng Đông | can2 |
| Nhật Bản | SHIN |
| Phản thiết | 止忍切 |
| Thanh mẫu | 章 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 聄dào 1.即纛。顶上以羽毛为饰的旗。古代乐舞者执之以舞。亦用以导引灵柩。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】【韻會】𠀤止忍切,音軫。【玉篇】告也。【五音集韻】聽也。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𦕇 · 𦕑 · 𦕗