dié

Pinyin: dié

Tổng quan

ù tai

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyindié
Quảng Đôngtiu1
Chú âmㄉㄧㄝˊ
Hán ngữ Trung cổtheu
Phản thiết他彫切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 聎dié ⒈古同耋”。

Eng

  • CC-CEDICT tinnitus

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】吐彫切【集韻】他彫切,𠀤音祧。【廣韻】耳疾。【集韻】一曰耳鳴。 又【集韻】他刀切,音饕。又徒刀切,音匋。義𠀤同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𦖅