聓 Tổng quan Chàng rễ. Như chữ Tế 壻 UnicodeU+8053Bộ thủ128.6Số nét12Cấu trúctop-bottomThương HiệtMNSJThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Quảng Đôngsai3 Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư