聛
Pinyin: bǐ
Tổng quan
聛bǐ 1.耳廓。 2.侧耳。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | bǐ |
|---|---|
| Quảng Đông | bei2 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 聛bǐ 1.耳廓。 2.侧耳。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海】音俾。側耳也。
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: bǐ
聛bǐ 1.耳廓。 2.侧耳。
| Pinyin | bǐ |
|---|---|
| Quảng Đông | bei2 |
left-right
【篇海】音俾。側耳也。