Pinyin:

Tổng quan

son-in-law; husband

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngsai3
Nhật BảnMUKO

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 聟xù ⒈古同婿”。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【五音類聚】俗壻字。【九經考異】昏義,壻執雁入。陸云:壻,一作聟。又【王羲之·女聟帖】取卿爲女聟。◎按顏元係干祿字書云:聟、𦕓、壻,上俗,中通,下正。

Tự hình

  • Lệ thư
  • Khải thư

Dị thể: 婿