聠
Pinyin: píng
Tổng quan
聠píng 1.耳朵闭塞。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | píng |
|---|---|
| Quảng Đông | ping1 |
| Nhật Bản | TOJIRU |
| Phản thiết | 普丁切 |
| Thanh mẫu | 滂 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 聠píng 1.耳朵闭塞。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】匹名切,音俜。耳閉也。【五音集韻】普丁切,聘平聲。耳閉也。
Tự hình
- Khải thư