聢
Pinyin: dìng
Tổng quan
certainly, definitely
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | dìng |
|---|---|
| Quảng Đông | ding6 |
| Nhật Bản | SHIKATO |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 聢dìng 1.日本和字。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: dìng
certainly, definitely
| Pinyin | dìng |
|---|---|
| Quảng Đông | ding6 |
| Nhật Bản | SHIKATO |
left-right