Pinyin:

Tổng quan

聥yǔ 1.闻声而惊。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đônggeoi2
Hán ngữ Trung cổkyox
Phản thiết王遇切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 聥yǔ 1.闻声而惊。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】俱雨切【集韻】果羽切,𠀤音矩。【博雅】驚也。一曰張耳有所聞。 又【廣韻】【集韻】𠀤王矩切,音羽。又【集韻】王遇切,音芋。又【五音集韻】匈于切,音訏。義𠀤同。

Thuyết Văn

張耳有所聞也。 从耳。禹聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

廣雅。驚也。 王矩切。五部。

【聥】 (cụ) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 耳 (nhĩ) | Thanh phù (聲符): 禹 (vũ) Phiên thiết: Vương củ thiết Thượng tự: 王 (vương) | Hạ tự: 矩 (củ) Trung cổ thanh mẫu: 云母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'v' + vận mẫu 'ư' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → ngã Suy luận: vữ (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: trương (Giương. Như {trương ) nhĩ (Tai) hữu (Có.) sở (Xứ sở. Như {công sở}) văn (Nghe thấy.…

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư