聧
Pinyin: kuī
Tổng quan
văn) Lảng tai.
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | kuī |
|---|---|
| Quảng Đông | kwai1 |
| Hán ngữ Trung cổ | khue |
| Phản thiết | 傾圭切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 齊 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 聧kuī 1.完全失聪。 2.用耳语提要求。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】苦圭切【集韻】【韻會】傾圭切【正韻】枯回切,𠀤音暌。【說文】耳不相聽也。【揚子·方言】聾之甚者,秦晉之閒謂之聧。 又【集韻】一曰私吁也。
Tự hình
- Khải thư