tīng thính

Hán Việt: thính · Pinyin: tīng

Tổng quan

biến thể Nhật Bản của 聽 听[ting1]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyintīng
Hán Việtthính
Quảng Đôngting1
Nhật BảnKIKU
Hàn QuốcCHENG
Chú âmㄊㄧㄣˉ

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Cũng như chữ {thính} [聽].;

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 聴tīng 1.按,亦为"听"的日本用简体汉字。

Eng

  • CC-CEDICT Japanese variant of 聽|听[ting1]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 聼 · 聽