dān

Pinyin: dān

Tổng quan

【Dịch nghĩa】Dái tai cả 【Khang Hi】[Thuyết văn 說文] 𠂹耳也。南方有聸耳國。今作儋耳。 Thùy nhĩ dã. Nam phương hữu Đam Nhĩ quốc. Kim tác Đảm Nhĩ. (Dái tai. Phương Nam có nước Đam Nhĩ. Nay viết là Đảm Nhĩ.) 【Phiên thiết】[Đường vận 唐韻] [Tập vận 集韻] 都甘切,音儋。 Đô cam thiết, âm Đảm. 【Bộ】Nhĩ耳

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyindān
Quảng Đôngdaam1
Hán ngữ Trung cổtam
Phản thiết都甘切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 聸dān 1.垂耳。 2.古代南方国名用字。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】𠀤都甘切,音儋。【說文】𠂹耳也。南方有聸耳國。今作儋耳。

Thuyết Văn

𠂹耳也。从耳。詹聲。 南方有聸耳國。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

都甘切。八部。 古衹作耽。一變爲聸耳。再變則爲儋耳矣。

【聸】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 耳 (nhĩ) | Thanh phù (聲符): 詹 (chiêm) Phiên thiết: Đô cam thiết Thượng tự: 都 (đô) | Hạ tự: 甘 (cam) Trung cổ thanh mẫu: 端母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'đ' + vận mẫu 'am' Suy luận: đam (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: 𠂹 nhĩ (Tai) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𦗯