níng

Pinyin: níng

Tổng quan

耵聍[ding1 ning2]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinníng
Quảng Đôngning4
Nhật BảnMIMIAKA
Chú âmㄋㄧㄥˊ
Hán ngữ Trung cổneng
Phản thiết乃挺切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「耵聹」條。

Eng

  • CC-CEDICT used in 耵聹|耵聍[ding1 ning2]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】奴丁切【集韻】囊丁切,𠀤音寧。耵聹,耳垢也。一曰耳聒。 又【廣韻】乃挺切,音𩕳。義同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𦗰 · 𨊎 · 𨊓 · 聍 · 聍 · 聍