聺
Pinyin: qié
Tổng quan
聺qié 1.耳聪,听力强。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qié |
|---|---|
| Quảng Đông | cit3 |
| Phản thiết | 千結切 |
| Thanh mẫu | 清 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 聺qié 1.耳聪,听力强。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【五音集韻】千結切,音切。聰也。
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: qié
聺qié 1.耳聪,听力强。
| Pinyin | qié |
|---|---|
| Quảng Đông | cit3 |
| Phản thiết | 千結切 |
| Thanh mẫu | 清 |
left-right
【五音集韻】千結切,音切。聰也。