niè

Pinyin: niè

Tổng quan

cây bút biến thể cổ của 聿[yu4] bộ Khang Hy số 129

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinniè
Chú âmㄩˋ
Hán ngữ Trung cổjyt

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 肀niè 1.汉字部首。通称"聿字头"。用"肀"作部首的例字有﹕书﹑尽﹑画等。

Nguồn gốc

overlaid

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 聿