肏
Pinyin: cào
Tổng quan
địt (tục)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | cào |
|---|---|
| Quảng Đông | caau2 |
| Chú âm | ㄘㄠˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | chauh |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [動] 俗稱發生性關係。《程乙本紅樓夢》第一二回:「只見炕上那人笑道:『瑞大叔要肏我呢!』」
Eng
- CC-CEDICT to fuck (vulgar)
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Khải thư