Pinyin:

Tổng quan

khướt say khướt [Eng: be dead drunk]

肐察 · 肐揪 · 肐膀 · 肐膊 · 肐膝 · 肐臊 · 肐落 · 肐肢窩

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đônggaak3
Chú âmㄍㄜˉ
Phản thiết乙力切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 從肩膀到手的部分。如:「肐膊」。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 胳[ge1]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】乙力切,音億。胷骨也。或作臆𩪙𩪣。【廣韻】作肊。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𦘸 · 𦙊 · 𦛰 · 𩨘 · 胳 · 胳 · 𩨘 · 胳