Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngwun6
Hán ngữ Trung cổghuanh
Phản thiết胡玩切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤胡玩切,音換。搔生創也。【廣韻】皰肒。【集韻】或作𤴯𤼐𪐟。

Thuyết Văn

搔生創也。 从肉。丸聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

手搔皮肉成瘡。 胡岸切。十四部。

【肒】(hạn) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 肉 (nhục) | Thanh phù (聲符): 丸 (hoàn) Phiên thiết: 胡岸切 → hồ + ngàn Nghĩa: 搔sinh (sinh ra)創 vậy。 từ 肉。丸 thanh。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 䏎 · 𤴯 · 𤼐 · 𦘾