Tổng quan

hư 胮.

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngpong3
Mân Namhàng
Hán ngữ Trung cổphrungh
Phản thiết匹降切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【正韻】匹絳切【集韻】匹降切,𠀤音炐。【玉篇】肨,脹也。【廣韻】臭貌。 又【集韻】披江切。與胮同。胮肛,腫也。亦作膖𤶞。 又敷容切,音丰。肉耑。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𦜍 · 胮 · 胮