Pinyin:

Tổng quan

(thường chỉ động vật) phần cơ thể ở bên hông giữa xương sườn và xương hông

狐肷 · 青肷

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đônghim2
Chú âmㄑㄧㄢˇ
Phản thiết許律切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 肷 毛皮业指狐狸腹部和腋下的皮毛 你怎么反倒把个青肷披风脱了呢?--《红楼梦》 同膁” 肷(膁)qiǎn两边的肋骨和胯骨之间的部分(多指兽类的)~窝。 肷xù 1.牛肉。

Eng

  • CC-CEDICT (usu. of an animal) the part of the side of the body between the ribs and the hipbone

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】許律切【五音集韻】呼出切,𠀤音颰。【玉篇】牛肉也。

Tự hình

  • Khải thư
  • Hành thư
  • Thảo thư

Dị thể: 膁