胇
Pinyin: fèi
Tổng quan
biến thể cũ của 肺[fei4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | fèi |
|---|---|
| Quảng Đông | fai3 |
| Chú âm | ㄈㄟˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | bit |
| Phản thiết | 芳廢切 |
| Thanh mẫu | 非 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 同「肺」。《詩經.大雅.桑柔》「自有肺腸」句下漢.鄭玄.箋:「肺,又作胇。」
Eng
- CC-CEDICT old variant of 肺[fei4]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】房密切【集韻】薄宓切,𠀤音𢐀。【廣韻】胇肸,大貌。【集韻】或从必。 又【集韻】芳廢切,音㤄。金藏也。本作肺。【詩·大雅·自有肺腸釋文】肺,本又作胇。芳廢反。 又【五音集韻】扶沸切,音𦦷。乾也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䏟 · 𦕚