胋
Pinyin: sì
Tổng quan
Âm Nôm
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | sì |
|---|---|
| Quảng Đông | tim4 |
| Phản thiết | 徒兼切 |
| Thanh mẫu | 定 |
Nghĩa
Nôm
- Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: đêm Xuất hiện 1 lần trong Truyện Kiều 1902
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 胋sì 1.假葬;暂厝。亦指埋棺之坎。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】徒兼切,音甜。肥也。【玉篇】大羹也。【集韻】或作䏦。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䏦