Tổng quan

【Dịch nghĩa】Trăng sinh minh 生明 là hôm mồng ba 【Khang Hi】[Bác nhã 博雅] 胐,腳也。 Đốt, cước dã. (Đốt, nghĩa là cái chân.) 【Phiên thiết】[Quảng vận 廣韻] 苦骨切,音窟。 Khổ cốt thiết, âm Quật. 【Bộ】Nhục肉

胐1. · 胐2.

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngpui3
Hán ngữ Trung cổkhuot
Phản thiết篤骨反
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】苦骨切,音窟。胐臀。【正字通】按俗謂髀之近竅者爲髀窟。【博雅】胐,腳也。【釋文】篤骨反。 又【集韻】張滑切,音窡。厀疾。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 朏 · 𦜇 · 朏