zhēn

Pinyin: zhēn

Tổng quan

chẩn [Eng: pustules of any kind, a rash or eruption

胗治 · 胗肝 · 胗脈 · 胗脉 · 胗視 · 胗视 · 胗肝儿 · 御胗

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinzhēn
Quảng Đôngcan2
Nhật BảnKUCHINOHIBI
Chú âmㄓㄣˉ
Hán ngữ Trung cổcjinx
Phản thiết之忍切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 鳥類的胃。如:「雞胗」、「鴨胗」。也稱為「胗兒」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 胗 嘴唇溃疡 胗,唇疡也。籀文从疒。--《说文》 胗,肿也。--《三苍》 胗,创也。--《广雅》 中唇为胗。--宋玉《风赋》 鸟类的胃 胗 同诊”。察看;诊察 胗zhēn鸟类的胃鹅~儿。 胗zhěn 1.嘴唇溃疡。 2.通"疹"。病人皮肤上所起的很多的小疙瘩。 3.同"诊"。察看;诊察。 胗zhūn 1.鸟类的胃。

Eng

  • CC-CEDICT gizzard

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】之忍切【集韻】止忍切,𠀤音軫。【說文】脣瘍也。【廣韻】癮胗,皮外小起。【博雅】胗,創也。【宋玉·風賦】中脣爲胗。【註】胗,音軫,脣瘍也。 又【廣韻】居忍切【集韻】頸忍切,𠀤音緊。義同。或作𤷌𦜌疹。

Thuyết Văn

脣瘍也。 从肉。㐱聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

宋玉風賦曰。中脣爲胗。 之忍切。十三部。

【胗】 (chân ⟨truân|châm|chẩn⟩) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 肉 (nhục) | Thanh phù (聲符): 㐱 (chín) Phiên thiết: Chi nhẫn thiết Thượng tự: 之 (chi) | Hạ tự: 忍 (nhẫn) Trung cổ thanh mẫu: 章母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'ch' + vận mẫu 'ân' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → hỏi Suy luận: chẩn (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: thần (Môi. {Thần vong xỉ h) dương (Phàm các bệnh nhọt s) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Thảo thư

Dị thể: 𣍨 · 𤷌 · 𦙳 · 𦜌 · 疹 · 疹