胟
Pinyin: huàn
Tổng quan
胟huàn 1.搔痒而成的疮。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | huàn |
|---|---|
| Quảng Đông | mou5 |
| Hán ngữ Trung cổ | mux |
| Phản thiết | 莫後切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 厚 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 胟huàn 1.搔痒而成的疮。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】莫厚切【集韻】莫後切,𠀤音母。【說文】將指也。【廣韻】同拇。【五音集韻】大拇指也。
Tự hình
- Khải thư