Pinyin:

Tổng quan

rạ con rạ [Eng: straw]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngci2
Baxter-Sagartlajʔ
Hán ngữ Thượng cổlajʔ
Phản thiết演爾切
Thanh mẫu

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm rạ con rạ [Eng: straw]
  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: dạ Xuất hiện 6 lần trong Truyện Kiều 1871
  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: dạ Xuất hiện 6 lần trong Truyện Kiều 1902
  • Lục Vân Tiên Âm Nôm: dạ Xuất hiện 18 lần trong Lục Vân Tiên

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [動] 古代一種剖腹挖腸的刑罰。《莊子.胠篋》:「昔者龍逢斬,比干剖,萇弘胣,子胥靡。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 胣chǐ 1.裂腹刳肠。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】丑豸切,音褫。刳腸曰胣。【莊子·胠篋篇】昔者龍逢斬,比干剖,萇弘胣。【註】刳腸曰胣。 又演爾切,音酏。又賞是切,弛去聲。義𠀤同。或作肔。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 肔 · 肔