胩
Pinyin: kǎ
Tổng quan
cacbylamin isoxyanide
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | kǎ |
|---|---|
| Quảng Đông | kaa1 |
| Chú âm | ㄎㄚˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | khrax |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 胩〈名〉 有机化合物,含基-nc 胩kǎ有机化合物的一类,通式r-nc。无色液体,有恶臭。可溶于酒精或乙醚,易被酸分解。
Eng
- CC-CEDICT carbylamine|isocyanide
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư