胿
Pinyin: rán
Tổng quan
胿rán 1.狗肉。 2.同"然"。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | rán |
|---|---|
| Quảng Đông | gwai1 |
| Mân Nam | kuai |
| Hán ngữ Trung cổ | ghe |
| Phản thiết | 古攜切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 齊 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 胿rán 1.狗肉。 2.同"然"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】古攜切【集韻】涓畦切,𠀤音圭。【廣韻】腣胿。【集韻】大腹。 又【廣韻】胡雞切【集韻】弦雞切,𠀤音兮。義同。 又【五音集韻】睽桂切,音䙆。孔也。
Tự hình
- Khải thư