脌
Pinyin: nin
Tổng quan
(Cant.) female breast; milk
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | nin |
|---|---|
| Quảng Đông | nin1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 脌nin ⒈义未详。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: nin
(Cant.) female breast; milk
| Pinyin | nin |
|---|---|
| Quảng Đông | nin1 |
left-right