脎
Pinyin: sà
Tổng quan
osazone
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | sà |
|---|---|
| Quảng Đông | saat3 |
| Hán ngữ Trung cổ | sret |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 脎〈名〉 含两个相邻腙基的一类碱性化合物 脎sà有机化合物的一类。在一个分子内的两个羰基同两个分子的苯肼缩合后之衍生物。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư