Pinyin:

Tổng quan

osazone

乳糖脎 · 己糖脎 · 戊糖脎 · 木糖脎 · 葡糖脎 · 左旋糖脎 · 葡萄糖脎 · 麦芽糖脎

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngsaat3
Hán ngữ Trung cổsret

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 脎〈名〉 含两个相邻腙基的一类碱性化合物 脎sà有机化合物的一类。在一个分子内的两个羰基同两个分子的苯肼缩合后之衍生物。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư