Pinyin:

Tổng quan

amidin (hóa học)

脒基 · 脒脲 · 脒基脲 · 脒基酶 · 脒硫脲 · 脒霉素 · 脒裂解酶 · 乙脒

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngmai5
Chú âmㄇㄧˇ
Hán ngữ Trung cổmex

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 脒 一种强碱性-碱基化合物 脒mǐ有机化合物中的一类。

Eng

  • CC-CEDICT amidine (chemistry)

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư