脒
Pinyin: mǐ
Tổng quan
amidin (hóa học)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | mǐ |
|---|---|
| Quảng Đông | mai5 |
| Chú âm | ㄇㄧˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | mex |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 脒 一种强碱性-碱基化合物 脒mǐ有机化合物中的一类。
Eng
- CC-CEDICT amidine (chemistry)
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư