liè

Pinyin: liè

Tổng quan

Thịt sườn

脟1. · 脟2. · 脟圈

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinliè
Quảng Đônglyut3
Hán ngữ Trung cổlyenx
Phản thiết龍輟切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 1.肋骨部分的肌肉。《說文解字.肉部》:「脟,脅肉也。」 2.腸子上的脂肪。《說文解字.肉部》:「一曰脟,腸間肥也。」清.段玉裁.注:「腸脂謂之脟。」

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】力輟切【集韻】龍輟切,𠀤音劣。【說文】脅肉也。一曰脟,腸閒肥也。一曰膫也。 又【廣韻】力兗切【集韻】力轉切【正韻】盧轉切,𠀤音臠。臞也。一曰切肉臠也。【廣韻】割也。【前漢·司馬相如傳】脟割輪焠。【註】脟與臠同。言臠割其肉。【楚辭·九歎】龍邛脟圈,繚戾宛轉,阻相薄兮。【註】脟音臠。 又【集韻】盧活切,音捋。義同。 又【正韻】披交切,音胞。腹中水府。

Thuyết Văn

脅肉也。 从肉。寽聲。 一曰脟、腸閒肥也。一曰膫也。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

脅者統言之。脟其肉也。肋其骨也。子虛賦。脟割輪焠。假脟爲臠也。九歎說流水。龍卭脟圏。繚戾宛轉。脟一作綸。 力輟切。十五部。 肥當作脂。此別一義。謂禽獸也。下文云。膫、牛腸脂也。腸脂謂之脟。一名膫。下一曰當作一名。

【脟】 (liệt) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 肉 (nhục) | Thanh phù (聲符): 寽 (luật) Phiên thiết: Lực xuyết thiết Thượng tự: 力 (lực) | Hạ tự: 輟 (xuyết) Trung cổ thanh mẫu: 來母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'l' + vận mẫu 'ui' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: lụi (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: hiếp (Sườn) nhục (Thịt. Là do chất như) vậy Một thuyết khác: 脟、腸閒肥也 Một thuyết kh…

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𦛷