脥
Pinyin: xié
Tổng quan
khung chậu phần bụng dưới
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xié |
|---|---|
| Quảng Đông | him2 |
| Chú âm | ㄐㄧㄚˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | khjemx |
| Phản thiết | 古協切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 脥xié 1.见"脥肩"。
Eng
- CC-CEDICT pelvic cavity|lower abdomen
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【廣韻】𠀤謙琰切,音惔。腹下也。 又【集韻】詰叶切,音愜。義同。 又迄業切,音脅。腋下也。 又【玉篇】居協切【五音集韻】古協切,𠀤音頰。【玉篇】俗頰字。【五音集韻】頰面也。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𣍰 · 𣍰 · 𣍰