脦
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | tik1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | thok |
| Phản thiết | 惕得切 |
| Thanh mẫu | 透 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】惕得切,音忒。肋脦,不正容止也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | tik1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | thok |
| Phản thiết | 惕得切 |
| Thanh mẫu | 透 |
left-right
【集韻】惕得切,音忒。肋脦,不正容止也。