脨
Tổng quan
biến thể cũ của 瘠[ji2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | cuk1 |
|---|---|
| Chú âm | ㄐㄧˊ |
| Phản thiết | 秦昔切 |
| Thanh mẫu | 從 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT old variant of 瘠[ji2]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】趨玉切,音促。本作𦠁。弗𦠁。炙筯。或从肉。 又秦昔切,音籍。瘦也。
Tự hình
- Khải thư