脭
Pinyin: chéng
Tổng quan
Béo tốt đẹp đẽ
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chéng |
|---|---|
| Quảng Đông | cing4 |
| Phản thiết | 馳貞切 |
| Thanh mẫu | 澄 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 精美、肥美的肉。《集韻.平聲.清韻》:「脭,肉之精者。」《文選.枚乘.七發》:「飲食則溫淳甘膬,脭膿肥厚。」唐.李善.注:「脭,肥肉也。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 脭 精美的肉 脭脓肥厚。--《文选·枚乘·七发》 脭chéng 1.精美的肉。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】馳貞切,音呈。肉之精者。【枚乗·七發】飮食則溫淳甘膬,脭醲肥厚。
Tự hình
- Khải thư