nǎo

Pinyin: nǎo

Tổng quan

biến thể tiếng Nhật của 腦

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinnǎo
Quảng Đôngnou5
Nhật BảnNOUMISO
Hàn QuốcNOY
Chú âmㄋㄠˇ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 脳nǎo 1."脑"的日本用简体汉字。

Eng

  • CC-CEDICT Japanese variant of 腦|脑

ja

  • JMdict brain|brains|mind
  • JMdict brain|skull|head

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 腦