脴
Pinyin: pǐ
Tổng quan
脴pǐ 1.中医病名,指腹内结块。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | pǐ |
|---|---|
| Quảng Đông | pei2 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 脴pǐ 1.中医病名,指腹内结块。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Pinyin: pǐ
脴pǐ 1.中医病名,指腹内结块。
| Pinyin | pǐ |
|---|---|
| Quảng Đông | pei2 |
left-right