脵
Pinyin: gu
Tổng quan
thighs, haunches, rump; share
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | gu |
|---|---|
| Quảng Đông | ng4 |
| Nhật Bản | MATA |
| Hàn Quốc | KO |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 脵gu ⒈义未详。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 股
Pinyin: gu
thighs, haunches, rump; share
| Pinyin | gu |
|---|---|
| Quảng Đông | ng4 |
| Nhật Bản | MATA |
| Hàn Quốc | KO |
left-right
Dị thể: 股