脷
Pinyin: lì
Tổng quan
lưỡi (bò) (tiếng Quảng Đông)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lì |
|---|---|
| Quảng Đông | lei6 |
| Chú âm | ㄌㄧˋ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 脷lì 1.方言。牲畜的舌头。
Eng
- CC-CEDICT (cattle) tongue (Cantonese)
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư