Pinyin:

Tổng quan

lưỡi (bò) (tiếng Quảng Đông)

牛脷酥 · 鸭脷洲

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đônglei6
Chú âmㄌㄧˋ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 脷lì 1.方言。牲畜的舌头。

Eng

  • CC-CEDICT (cattle) tongue (Cantonese)

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư