jiē

Pinyin: jiē

Tổng quan

脻jiē 1.接。 2.肩前骨﹔肩头。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjiē
Quảng Đôngzip3
Phản thiết慈叶切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 脻jiē 1.接。 2.肩前骨﹔肩头。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】卽涉切,音接。髃也。 又【玉篇】慈叶切。義闕。

Tự hình

  • Khải thư