biào

Pinyin: biào

Tổng quan

biến thể cũ của 膘[biao1]

脿子

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinbiào
Quảng Đôngbiu2
Chú âmㄅㄧㄠˉ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 脿biào 1.分给。

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 膘[biao1]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【篇海】同臕。 又地名。今雲南有祿脿巡檢司。

Tự hình

  • Khải thư