Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngleoi5
Phản thiết古臥切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】古臥切,音過。腫赤也。 又戸瓦切,音踝。藥草名。生山谷中,益氣延年。 又【五音集韻】力軌切,音壘。皮起也。【唐書·酷吏傳】膝腂皆碎。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 䐯