腅
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | daam6 |
|---|---|
| Nhật Bản | NIKU |
| Hán ngữ Trung cổ | damh |
| Phản thiết | 徒紺切 |
| Thanh mẫu | 定 |
| Vận | 闞 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤徒濫切,音憺。肉也。【博雅】肌膚者,腅也。【玉篇】肴也。 又【博雅】相飮也。 又【五音集韻】徒紺切,音醰。相飯也。
Tự hình
- Khải thư