Tổng quan

xem 蛋白腖 蛋白胨[dan4 bai2 dong4]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngdung3
Chú âmㄉㄨㄥˋ
Hán ngữ Trung cổtungh
Phản thiết都弄切
Thanh mẫu

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT see 蛋白腖|蛋白胨[dan4 bai2 dong4]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】都弄切,音凍。肉腖也。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 胨 · 胨