Tổng quan

hõm gối hõm khoeo (y học)

腘窝 · 腘肌 · 腘动脉 · 腘绳肌 · 腘静脉 · 腘旁腱肌 · 腘窝囊肿 · 诎要桡腘

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônggwok3
Nhật BảnHIKAGAMI
Chú âmㄍㄨㄛˊ
Hán ngữ Trung cổkruek
Phản thiết古獲切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT knee pit|popliteal fossa (medicine)

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】【韻會】古獲切【正韻】古伯切,𠀤音聝。【廣韻】曲腳中也。【集韻】膕朏,曲腳也。【正字通】膝後曲節中也。【博雅】膕,腳也。【荀子·富國篇】是猶使處女嬰寶珠,珮寶玉,負戴黃金,而遇中山之盜,雖爲之逢蒙視,詘要撓膕,君盧屋妾,由將不足以免之。 又【集韻】骨或切,音國。義同。 又忽麥切,音㦎。𠀤足也。【集韻】或作𩪐。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 腘 · 䐸 · 𦛢 · 𩪐 · 腘 · 膕 · 腘 · 膕 · 腘 · 膕