腙
Pinyin: zōng
Tổng quan
hydrazone (hóa học)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zōng |
|---|---|
| Quảng Đông | zung1 |
| Chú âm | ㄗㄛˉ ㄋ |
| Hán ngữ Trung cổ | cuung |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 腙 通过肼或取代肼(如苯肼)作用于含羰基化合物(如醛或酮)生成的含有c=nnhr基的一类化合物 腙zōng它是羰基和肼缩合而成的一种有机化合物醛~。酮~。
Eng
- CC-CEDICT hydrazone (chemistry)
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư